gá chứa

Học thuật
Thân thiện
gá chứa

Một người thợ kim hoàn đang gá chứa một viên đá quý vào nhẫn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gá chứa: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ nơi tổ chức các trò chơi cờ bạc, sòng bạc. Từ này đồng nghĩa với "gá bạc".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên tay chơi ấy suốt ngày la càcác gá chứa. (Kẻ chơi bời ấy suốt ngày vẩn các sòng bạc.)
    • Cảnh sát đã đột kích vào một gá chứa bất hợp pháp trong làng. (Cảnh sát đã bất ngờ tấn công vào một sòng bạc bất hợp pháp trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gá chứa" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời ăn tiếng nói cổ để mô tả các tụ điểm cờ bạc ngày xưa.
    • Trong các bản án , tội mở gá chứa bị phạt rất nặng. (Trong các bản án thời xưa, tội mở sòng bạc bị trừng phạt rất nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gá bạc (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ sòng bạc.

    • Cửa gá bạc nơi làm cho bao người tan cửa nát nhà. (Sòng bạc nơi khiến cho nhiều người mất hết tài sản, gia đình ly tán.)
  • Sòng bạc (danh từ): Từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa tương đương.

  • Sới bạc (danh từ): Chỉ nơi tổ chức đánh bạc, thường mang sắc thái mật, lén lút hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sòng bạc: Nơi kinh doanh trò chơi cờ bạc.
  • Sới bạc: Nơi tổ chức đánh bạc (thường bất hợp pháp).
  • Nhà cái: Tổ chức hoặc cá nhân đứng ra tổ chức trò chơi cược, cờ bạc.
Lưu ý
  • "Gá chứa" một từ cổ. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "sòng bạc", "casino" (từ mượn) hoặc "sới bạc".
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gắn liền với tệ nạn xã hội những hậu quả tai hại của cờ bạc.
gá chứa

Một người thợ kim hoàn đang gá chứa một viên đá quý vào nhẫn.

  1. Nh. Gá bạc.