gá chứa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gá chứa: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ nơi tổ chức các trò chơi cờ bạc, sòng bạc. Từ này đồng nghĩa với "gá bạc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên tay chơi ấy suốt ngày la cà ở các gá chứa. (Kẻ chơi bời ấy suốt ngày vẩn vơ ở các sòng bạc.)
- Cảnh sát đã đột kích vào một gá chứa bất hợp pháp trong làng. (Cảnh sát đã bất ngờ tấn công vào một sòng bạc bất hợp pháp trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gá chứa" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời ăn tiếng nói cổ để mô tả các tụ điểm cờ bạc ngày xưa.
- Trong các bản án cũ, tội mở gá chứa bị phạt rất nặng. (Trong các bản án thời xưa, tội mở sòng bạc bị trừng phạt rất nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Gá bạc (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ sòng bạc.
- Cửa gá bạc là nơi làm cho bao người tan cửa nát nhà. (Sòng bạc là nơi khiến cho nhiều người mất hết tài sản, gia đình ly tán.)
Sòng bạc (danh từ): Từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa tương đương.
- Sới bạc (danh từ): Chỉ nơi tổ chức đánh bạc, thường mang sắc thái bí mật, lén lút hơn.
Từ đồng nghĩa
- Sòng bạc: Nơi kinh doanh trò chơi cờ bạc.
- Sới bạc: Nơi tổ chức đánh bạc (thường là bất hợp pháp).
- Nhà cái: Tổ chức hoặc cá nhân đứng ra tổ chức trò chơi cá cược, cờ bạc.
Lưu ý
- "Gá chứa" là một từ cổ. Trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "sòng bạc", "casino" (từ mượn) hoặc "sới bạc".
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gắn liền với tệ nạn xã hội và những hậu quả tai hại của cờ bạc.
- Nh. Gá bạc.